Fruits tier list
Xếp hạng phía trên chấm điểm mỗi Fruit theo sát thương AoE, cơ động, cooldown và hiệu suất trước boss và waves. Mỗi mục liệt kê stat scaling, nên bạn biết stat nào cần luyện. Phần lớn scaling theo Chakra.
S tier: những Fruit tốt nhất
Mythical Koi nổi bật. Homing fireballs, dash bất tử và lightning strikes đa mục tiêu kết hợp AoE hàng đầu với cơ động để né đòn boss. Buddha biến Chakra cày được thành sát thương bùng nổ và dạng khổng lồ làm tan boss, còn Phoenix kết hợp sát thương năng lượng cao với hồi máu và bay.
A và B tier: lựa chọn mạnh thay thế
Light cho cơ động teleport và beam nhanh, tuyệt cho né trong đấu boss. Magma đánh rất mạnh nhưng cooldown chậm hơn, và Dark giỏi kéo gom đám đông. Ở B tier, Ice, Snakeman, Mochi và Quake đều dùng được cho đến khi có thứ tốt hơn.
C và D tier: sớm hoặc tình huống
Thunder ở C tier tổng thể nhưng thực sự tốt lúc đầu nhờ tốc độ. Smoke có tiện ích bẫy nhưng scaling muộn yếu. Explosive và Rubber ở D tier; Rubber ổn cho người mới nhưng sẽ bị thay nhanh.
Cách dùng danh sách này
Lấy Fruit tốt nhất qua săn Fruit và cày spawn, và đừng ngại reroll bằng Store Random Fruit. Nhớ rằng Stands và Grimoires vượt cả Fruit S-tier ở endgame. Xem Fruits database để biết dữ liệu, và trung tâm tier list để có cái nhìn tổng thể.