Bỏ qua tới nội dung
A

Fruits Tier List

Mọi Fruit trong Anime Fighting Simulator xếp hạng từ S đến D, kèm stat scaling và điều khiến mỗi cái đáng hoặc nên bỏ qua.

Cập nhật lần cuối: 2026-06-19

S
Mythical Koi Scaling: Chakra

Homing fireballs, invulnerable dash and lightning strikes; best all-round AoE + mobility.

Buddha Scaling: Chakra

Turns Chakra into burst damage and a giant form ideal for melting bosses.

Phoenix Scaling: Chakra

High energy damage plus self-regeneration and flight.

A
Light Scaling: Chakra

Teleport mobility and fast beam attacks; excellent for dodging bosses.

Magma Scaling: Chakra

Very high single-hit damage but slower cooldowns.

Dark Scaling: Chakra

Pulls enemies together for strong crowd control.

B
Mochi Scaling: Strength

Flexible combos and decent mobility, but lower damage ceiling.

Ice Scaling: Chakra

Consistent tick damage with a short-cooldown freeze.

Snakeman Scaling: Chakra

Tracks and freezes single targets reliably.

Quake Scaling: Strength

Strong against crowds but slow cooldowns.

C
Thunder Scaling: Chakra

Fast, mobile and great for early farming.

Smoke Scaling: Chakra

Useful trapping utility but weak late-game scaling.

D
Explosive Scaling: Strength

Group explosions with low overall damage.

Rubber Scaling: Strength

Beginner-friendly combos, quickly replaced.

Fruits tier list

Xếp hạng phía trên chấm điểm mỗi Fruit theo sát thương AoE, cơ động, cooldown và hiệu suất trước boss và waves. Mỗi mục liệt kê stat scaling, nên bạn biết stat nào cần luyện. Phần lớn scaling theo Chakra.

S tier: những Fruit tốt nhất

Mythical Koi nổi bật. Homing fireballs, dash bất tử và lightning strikes đa mục tiêu kết hợp AoE hàng đầu với cơ động để né đòn boss. Buddha biến Chakra cày được thành sát thương bùng nổ và dạng khổng lồ làm tan boss, còn Phoenix kết hợp sát thương năng lượng cao với hồi máu và bay.

A và B tier: lựa chọn mạnh thay thế

Light cho cơ động teleport và beam nhanh, tuyệt cho né trong đấu boss. Magma đánh rất mạnh nhưng cooldown chậm hơn, và Dark giỏi kéo gom đám đông. Ở B tier, Ice, Snakeman, MochiQuake đều dùng được cho đến khi có thứ tốt hơn.

C và D tier: sớm hoặc tình huống

Thunder ở C tier tổng thể nhưng thực sự tốt lúc đầu nhờ tốc độ. Smoke có tiện ích bẫy nhưng scaling muộn yếu. ExplosiveRubber ở D tier; Rubber ổn cho người mới nhưng sẽ bị thay nhanh.

Cách dùng danh sách này

Lấy Fruit tốt nhất qua săn Fruitcày spawn, và đừng ngại reroll bằng Store Random Fruit. Nhớ rằng Stands và Grimoires vượt cả Fruit S-tier ở endgame. Xem Fruits database để biết dữ liệu, và trung tâm tier list để có cái nhìn tổng thể.

Câu Hỏi Thường Gặp

Fruit nào tốt nhất tổng thể?

Mythical Koi là Fruit toàn diện tốt nhất nhờ homing fireballs, dash bất tử và lightning strikes kết hợp AoE nặng với cơ động mạnh.

Fruit tốt nhất cho người mới?

Thunder rất hợp lúc đầu vì nhanh và tốt để cày. Rubber cũng thân thiện người mới. Cả hai ổn cho đến khi tìm được Fruit S hoặc A tier.

Fruits có scaling theo một stat cụ thể không?

Phần lớn scaling theo Chakra, dù có vài cái theo Strength. Luyện stat tương ứng tăng sát thương, nên xem cột scaling trước khi quyết.